Bỏ qua đến nội dung
ɔːNguyên âm
Trình duyệt này không phát được âm thanh. Hãy cài giọng của ngôn ngữ đang học hoặc thử thiết bị khác.
/ɔː/

· · ·

Âm 'o' dài. Môi tròn, miệng mở vừa. Như âm 'or' trong 'door'.

Từ ví dụ

short 
saw 
cause 
thought 

Cách tạo âm

Tròn môi, nâng nhẹ lưỡi về phía sau và giữ nguyên âm dài có môi tròn.

Cảm nhận và lắng nghe

Cảm nhận chất âm tròn và mở. Khác biệt giọng có thể khiến âm gần /ɒ/ hoặc /ɑː/.

Lỗi thường gặp: Đừng rút /ɔː/ thành /ɒ/ ngắn.

Xem khác nhau thế nào

Đặc tính phát âm

KhépMởTrướcSauɔː